Vietnamesisch

giấy vệ sinh

Das Klopapier

giấy

Das Papier

vệ sinh

Die Toilette

tủ

Der Schrank

chính xác

genau

trên

oben

Chào

Hallo/ Tschüss

Đi

gehen

Ăn

essen

Trưa

Mittag

gặp

treffen

Mẹ

Die Mutter

Chờ

warten

Bàn

Der Tisch

hôm nay

heute

thịt

Das Fleisch

cơm

Der Reis

Lâu

lange

khỏe

gesund

học

lernen

cũng được

normal

cô găng

sich bemühen

món toàn

Mathematik

Đói

Hunger

bụng

Der Bauch

sàng

fertig

Sau đó

nachdem

tới

kommen

kêu

rufen

Zurück

Kann ich

Umdrehen